Nghĩa tiếng Việt
- Cục Cảnh sát Quốc gia Nhật Bảndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- National Police Agency; NPAdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CẢNH SÁT SẢNH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép