TanroDictionary Sổ từ

警察署 けいさつしょ

CẢNH SÁT THỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồn cảnh sát, sở cảnh sátdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. police stationdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép