Nghĩa tiếng Việt
- đồn cảnh sát, sở cảnh sátdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- police stationdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CẢNH SÁT THỰ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép