Nghĩa tiếng Việt
- sữa đậu nànhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- soy milkdanh từ
Cách dùng
"Sữa đậu nành": 「無調整豆乳」 — sữa đậu nành nguyên chất; 「豆乳鍋」 — lẩu sữa đậu nành; 「調製豆乳」 — loại đã pha vị.
Ví dụ
-
毎朝豆乳を一杯飲んでいる。
Mỗi sáng tôi uống một cốc sữa đậu nành.
-
冬は豆乳鍋がおいしい。
Mùa đông lẩu sữa đậu nành rất ngon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép