TanroDictionary Sổ từ

豆乳 とうにゅう

ĐẬU NHŨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sữa đậu nànhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. soy milkdanh từ

Cách dùng

"Sữa đậu nành": 「無調整豆乳」 — sữa đậu nành nguyên chất; 「豆乳鍋」 — lẩu sữa đậu nành; 「調製豆乳」 — loại đã pha vị.

Ví dụ

  1. 毎朝豆乳を一杯飲んでいる。

    Mỗi sáng tôi uống một cốc sữa đậu nành.

  2. 冬は豆乳鍋がおいしい。

    Mùa đông lẩu sữa đậu nành rất ngon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép