象
しょうNghĩa tiếng Việt
- danh từ hình tượng, hình dáng, hiện tượng
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ form; shape; figure; appearance; phenomenon
- danh từ likeness, appearance
Chữ Hán trong từ
象
TƯỢNG
On: ショウ、ゾウ
Kun: かたど.る
elephant; pattern after; imitate; image; shape; sign (of the times)
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗