TanroDictionary Sổ từ

豪華 ごうか

HÀO HOA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xa hoa, lộng lẫy, sang trọngtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. extravagant; lavish; opulent; luxurious; magnificent; splendid; fancy; gorgeoustính từ な · danh từ
  2. luxury, magnificencedanh từ

Cách dùng

"Xa hoa, lộng lẫy": 「豪華な料理」 — món ăn thịnh soạn; 「豪華客船」 — du thuyền sang trọng; 「豪華メンバー」 — dàn thành viên đình đám.

Ví dụ

  1. 結婚式は豪華なホテルで行われた。

    Đám cưới được tổ chức tại khách sạn xa hoa.

  2. 今夜の番組は出演者が豪華だ。

    Chương trình tối nay có dàn khách mời đình đám.

  3. 彼は豪華なホテルに泊まる。

    He stays at splendid hotels.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép