Nghĩa tiếng Việt
- xa hoa, lộng lẫy, sang trọngtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- extravagant; lavish; opulent; luxurious; magnificent; splendid; fancy; gorgeoustính từ な · danh từ
- luxury, magnificencedanh từ
Cách dùng
"Xa hoa, lộng lẫy": 「豪華な料理」 — món ăn thịnh soạn; 「豪華客船」 — du thuyền sang trọng; 「豪華メンバー」 — dàn thành viên đình đám.
Ví dụ
-
結婚式は豪華なホテルで行われた。
Đám cưới được tổ chức tại khách sạn xa hoa.
-
今夜の番組は出演者が豪華だ。
Chương trình tối nay có dàn khách mời đình đám.
-
彼は豪華なホテルに泊まる。
He stays at splendid hotels.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép