Nghĩa tiếng Việt
- con báodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- leopard (Panthera pardus)danh từ
- a leopard (a large wild cat with a spotted coat, Panthera pardus)danh từ
Cách dùng
"Con báo": 「豹柄」 — họa tiết da báo (thời trang, đặc trưng "cô bác Osaka"); 「豹変」 — thay đổi đột ngột. Thường viết ヒョウ.
Ví dụ
-
動物園で豹を見た。
Tôi đã xem con báo ở sở thú.
-
大阪のおばちゃんは豹柄が好きだと言われる。
Người ta nói các bà ở Osaka thích họa tiết da báo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép