TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 豹 – con báo

豹 ひょう

BÁO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con báodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. leopard (Panthera pardus)danh từ
  2. a leopard (a large wild cat with a spotted coat, Panthera pardus)danh từ

Cách dùng

"Con báo": 「豹柄」 — họa tiết da báo (thời trang, đặc trưng "cô bác Osaka"); 「豹変」 — thay đổi đột ngột. Thường viết ヒョウ.

Ví dụ

  1. 動物園で豹を見た。

    Tôi đã xem con báo ở sở thú.

  2. 大阪のおばちゃんは豹柄が好きだと言われる。

    Người ta nói các bà ở Osaka thích họa tiết da báo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép