TanroDictionary Sổ từ

財界 ざいかい

TÀI GIỚI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giới tài chính; giới kinh doanhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. financial world; business circlesdanh từ
  2. world of financedanh từ

Cách dùng

"Giới tài chính, giới doanh nghiệp lớn": 「財界人」 — doanh nhân lớn; 「政界と財界」 — giới chính trị và tài chính.

Ví dụ

  1. 財界の要望を受けて法律が改正された。

    Luật đã được sửa đổi theo yêu cầu của giới tài chính.

  2. 彼は財界の大物だ。

    Ông ấy là nhân vật lớn trong giới doanh nghiệp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép