Nghĩa tiếng Việt
- giới tài chính; giới kinh doanhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- financial world; business circlesdanh từ
- world of financedanh từ
Cách dùng
"Giới tài chính, giới doanh nghiệp lớn": 「財界人」 — doanh nhân lớn; 「政界と財界」 — giới chính trị và tài chính.
Ví dụ
-
財界の要望を受けて法律が改正された。
Luật đã được sửa đổi theo yêu cầu của giới tài chính.
-
彼は財界の大物だ。
Ông ấy là nhân vật lớn trong giới doanh nghiệp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép