Nghĩa tiếng Việt
- người nghèodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- poor person; the poordanh từ
Cách dùng
"Người nghèo" (khẩu ngữ, có thể mang sắc thái coi thường hoặc tự giễu): 「貧乏人の僕には無理だ」 — kẻ nghèo như tôi thì chịu. Trung tính hơn: 貧しい人.
Ví dụ
-
貧乏人だからって馬鹿にするな。
Đừng coi thường người ta chỉ vì nghèo.
-
学生時代は貧乏人だった。
Thời sinh viên tôi là kẻ nghèo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép