TanroDictionary Sổ từ

貧乏人 びんぼうにん

BẦN PHẠP NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người nghèodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. poor person; the poordanh từ

Cách dùng

"Người nghèo" (khẩu ngữ, có thể mang sắc thái coi thường hoặc tự giễu): 「貧乏人の僕には無理だ」 — kẻ nghèo như tôi thì chịu. Trung tính hơn: 貧しい人.

Ví dụ

  1. 貧乏人だからって馬鹿にするな。

    Đừng coi thường người ta chỉ vì nghèo.

  2. 学生時代は貧乏人だった。

    Thời sinh viên tôi là kẻ nghèo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép