Nghĩa tiếng Việt
- giàu nghèodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wealth and poverty; rich and poordanh từ
Cách dùng
"Giàu và nghèo": chủ yếu trong 「貧富の差」 — khoảng cách giàu nghèo; 「貧富の格差」 — chênh lệch giàu nghèo.
Ví dụ
-
貧富の差が広がっている。
Khoảng cách giàu nghèo đang mở rộng.
-
貧富にかかわらず教育を受ける権利がある。
Dù giàu hay nghèo, ai cũng có quyền được giáo dục.
-
貧富の差
the gap between the rich and the poor
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép