TanroDictionary Sổ từ

貧富 ひんぷ

BẦN PHÚ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giàu nghèodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wealth and poverty; rich and poordanh từ

Cách dùng

"Giàu và nghèo": chủ yếu trong 「貧富の差」 — khoảng cách giàu nghèo; 「貧富の格差」 — chênh lệch giàu nghèo.

Ví dụ

  1. 貧富の差が広がっている。

    Khoảng cách giàu nghèo đang mở rộng.

  2. 貧富にかかわらず教育を受ける権利がある。

    Dù giàu hay nghèo, ai cũng có quyền được giáo dục.

  3. 貧富の差

    the gap between the rich and the poor

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép