Nghĩa tiếng Việt
- kan (đơn vị khối lượng cũ, khoảng 3,75 kg)danh từ
- kan (đơn vị tiền cũ, bằng 1.000 mon thời Edo)danh từ
- miếng (đếm sushi)trợ số từ
- 10 điểmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- kan (obs. unit of weight, approx. 3.75 kg, 8.3 lb)danh từ
- kan (obs. unit of currency, equiv. to 1000 mon in the Edo period; col. 10 mon in the Meiji period)danh từ
- counter for pieces of sushitrợ số từ
- 10 pointsdanh từ
- 12 pointsdanh từ
- piercechữ Hán
- approximately 3.75 kg (8.33 pounds) (weight)chữ Hán
- penetratechữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「貫」
貫
ぬき
Nhật
Ít dùng Hán Việt: QUÁN
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ xà ngang xuyên cột
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ crosspiece (between pillars, etc.); penetrating tie beam
-
tên riêng a surname
貫
つらぬき
Nhật
Ít dùng Hán Việt: QUÁN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ tied leather shoes worn with armour