TanroDictionary Sổ từ

貯蓄 ちょちく

TRỮ SÚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tiết kiệmdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. savingsdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Tiết kiệm, tích luỹ" (trang trọng hơn 貯金): 「貯蓄する」; 「貯蓄率」 — tỷ lệ tiết kiệm; 「老後の貯蓄」 — tiền tiết kiệm khi về già.

Ví dụ

  1. 老後のために貯蓄をしている。

    Tôi đang tiết kiệm cho tuổi già.

  2. 日本人は貯蓄率が高いと言われる。

    Người ta nói người Nhật có tỷ lệ tiết kiệm cao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「貯蓄」

貯蓄

ちょちくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ save

Ví dụ

  • 余ったお金を貯蓄するsave what money is left over

Chữ Hán trong từ

貯
TRỮ On: チョ Kun: た.める、たくわ.える savings; store; lay in; keep; wear mustache 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
蓄
SÚC On: チク Kun: たくわ.える amass; raise; hoard; store 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗