Nghĩa tiếng Việt
- kho chứa, hầm chứa, xi-lôdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- storehouse; bunker; silodanh từ
- storage buildingdanh từ
Cách dùng
"Kho chứa, hầm chứa": 「食料貯蔵庫」 — kho thực phẩm; 「ワイン貯蔵庫」 — hầm rượu; 「穀物貯蔵庫」 — xi-lô ngũ cốc.
Ví dụ
-
地下にワインの貯蔵庫がある。
Dưới hầm có kho chứa rượu vang.
-
収穫した米は貯蔵庫に保管される。
Gạo thu hoạch được bảo quản trong kho chứa.
-
ワイン貯蔵庫を訪ねる
visit a wine storehouse
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép