TanroDictionary Sổ từ

貯蔵庫 ちょぞうこ

TRỮ TÀNG KHỐ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kho chứa, hầm chứa, xi-lôdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. storehouse; bunker; silodanh từ
  2. storage buildingdanh từ

Cách dùng

"Kho chứa, hầm chứa": 「食料貯蔵庫」 — kho thực phẩm; 「ワイン貯蔵庫」 — hầm rượu; 「穀物貯蔵庫」 — xi-lô ngũ cốc.

Ví dụ

  1. 地下にワインの貯蔵庫がある。

    Dưới hầm có kho chứa rượu vang.

  2. 収穫した米は貯蔵庫に保管される。

    Gạo thu hoạch được bảo quản trong kho chứa.

  3. ワイン貯蔵庫を訪ねる

    visit a wine storehouse

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép