Nghĩa tiếng Việt
- nhận, lấyđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- nhờ ai làm gìauxiliary verb · động từ nhóm 1
- nắm chắc (trận đấu)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- mắc (bệnh), bị lâyđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to receive; to take; to acceptđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to get someone to do somethingauxiliary verb · động từ nhóm 1
- to have in one's pocket (a fight, match)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to contract (a disease); to catch; to be affectedđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Nhận": 「プレゼントを貰う」 — nhận quà; 「〜てもらう」 — được ai làm cho. Thường viết もらう. Khiêm nhường: いただく.
Ví dụ
-
友達から手紙を貰った。
Tôi nhận được thư từ bạn.
-
兄に宿題を手伝ってもらった。
Tôi được anh trai giúp làm bài tập.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép