TanroDictionary Sổ từ

貰う もらう

THẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhận, lấyđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. nhờ ai làm gìauxiliary verb · động từ nhóm 1
  3. nắm chắc (trận đấu)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. mắc (bệnh), bị lâyđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to receive; to take; to acceptđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to get someone to do somethingauxiliary verb · động từ nhóm 1
  3. to have in one's pocket (a fight, match)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to contract (a disease); to catch; to be affectedđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Nhận": 「プレゼントを貰う」 — nhận quà; 「〜てもらう」 — được ai làm cho. Thường viết もらう. Khiêm nhường: いただく.

Ví dụ

  1. 友達から手紙を貰った。

    Tôi nhận được thư từ bạn.

  2. 兄に宿題を手伝ってもらった。

    Tôi được anh trai giúp làm bài tập.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép