TanroDictionary Sổ từ

買い入れ かいいれ

MÃI NHẬP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự mua vào, thu muadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. buying; purchasing; laying indanh từ

Cách dùng

"Mua vào, thu mua": 「国債の買い入れ」 — mua vào trái phiếu chính phủ; 「買い入れ価格」 — giá thu mua. Văn kinh tế.

Ví dụ

  1. 日銀は国債の買い入れを増やした。

    Ngân hàng Nhật Bản tăng mua vào trái phiếu chính phủ.

  2. 米の買い入れ価格が決まった。

    Giá thu mua gạo đã được quyết định.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép