Nghĩa tiếng Việt
- sự mua vào, thu muadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- buying; purchasing; laying indanh từ
Cách dùng
"Mua vào, thu mua": 「国債の買い入れ」 — mua vào trái phiếu chính phủ; 「買い入れ価格」 — giá thu mua. Văn kinh tế.
Ví dụ
-
日銀は国債の買い入れを増やした。
Ngân hàng Nhật Bản tăng mua vào trái phiếu chính phủ.
-
米の買い入れ価格が決まった。
Giá thu mua gạo đã được quyết định.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép