TanroDictionary Sổ từ

貸借 たいしゃく

THẢI TÁ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vay mượn, nợ và códanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. loan; debit and credit; lending and borrowingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. credit and debit, lending and borrowingdanh từ

Cách dùng

"Vay mượn; nợ và có" (たいしゃく): 「貸借関係」 — quan hệ vay mượn; 「貸借対照表」 — bảng cân đối kế toán; 「賃貸借契約」 — hợp đồng thuê. Văn bản kế toán, pháp lý.

Ví dụ

  1. 二人の間に金銭の貸借はない。

    Giữa hai người không có quan hệ vay mượn tiền bạc.

  2. 貸借対照表で会社の財務状況を確認する。

    Xem bảng cân đối kế toán để nắm tình hình tài chính công ty.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép