Nghĩa tiếng Việt
- vay mượn, nợ và códanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- loan; debit and credit; lending and borrowingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- credit and debit, lending and borrowingdanh từ
Cách dùng
"Vay mượn; nợ và có" (たいしゃく): 「貸借関係」 — quan hệ vay mượn; 「貸借対照表」 — bảng cân đối kế toán; 「賃貸借契約」 — hợp đồng thuê. Văn bản kế toán, pháp lý.
Ví dụ
-
二人の間に金銭の貸借はない。
Giữa hai người không có quan hệ vay mượn tiền bạc.
-
貸借対照表で会社の財務状況を確認する。
Xem bảng cân đối kế toán để nắm tình hình tài chính công ty.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép