Nghĩa tiếng Việt
- để cho mượn (sách thư viện)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- circulation or lending (e.g. library books)danh từ
Cách dùng
"Dùng để cho mượn": 「貸出用の傘」 — ô cho mượn; 「貸出用図書」 — sách cho mượn (ở thư viện). Thường thấy trên nhãn, biển báo; đối lập với 閲覧用 (chỉ đọc tại chỗ).
Ví dụ
-
フロントに貸出用の傘があります。
Ở quầy lễ tân có ô cho mượn.
-
この本は貸出用ではありません。
Cuốn sách này không dành để cho mượn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép