TanroDictionary Sổ từ

貸出用 かしだしよう

THẢI XUẤT DỤNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. để cho mượn (sách thư viện)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. circulation or lending (e.g. library books)danh từ

Cách dùng

"Dùng để cho mượn": 「貸出用の傘」 — ô cho mượn; 「貸出用図書」 — sách cho mượn (ở thư viện). Thường thấy trên nhãn, biển báo; đối lập với 閲覧用 (chỉ đọc tại chỗ).

Ví dụ

  1. フロントに貸出用の傘があります。

    Ở quầy lễ tân có ô cho mượn.

  2. この本は貸出用ではありません。

    Cuốn sách này không dành để cho mượn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép