TanroDictionary Sổ từ

賊 ぞく

TẶC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ trộm, kẻ cướpdanh từ
  2. kẻ phản loạn, phản tặcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. thief; robber; burglardanh từ
  2. rebel; insurgent; traitordanh từ

Cách dùng

"Kẻ cướp; phản tặc": 「賊に襲われる」 — bị cướp tấn công; 「賊軍」 — quân phản loạn. Văn cổ, lịch sử.

Ví dụ

  1. 旅人が山中で賊に襲われた。

    Lữ khách bị bọn cướp tấn công trong núi.

  2. 賊が城に侵入した。

    Bọn giặc đột nhập vào thành.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép