TanroDictionary Sổ từ

賢 けん

HIỀN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) trí tuệ, tài năng, học vấn, đức hạnhdanh từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. intelligence; genius; scholarship; virtuedanh từ · tính từ な
  2. cleverchữ Hán
  3. quick-wittedchữ Hán
  4. sagaciouschữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「賢」

賢

さとる

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

賢
HIỀN On: ケン Kun: かしこ.い intelligent; wise; wisdom; cleverness 16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗