Nghĩa tiếng Việt
- đỏ, màu đỏdanh từ · trợ từ
- màu ngả đỏ (nâu, hồng, cam)danh từ
- cộng sản, phe đỏdanh từ
- đèn đỏdanh từ
- mực đỏ, thâm hụt, lỗdanh từ
- hoàn toàn, rõ ràng (như 赤の他人)trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- red; crimson; scarletdanh từ · trợ từ
- red-containing colour (e.g. brown, pink, orange)danh từ
- Red (i.e. communist)danh từ
- red light (traffic)danh từ
- red ink (i.e. in finance or proof-reading); (in) the reddanh từ
- complete; total; perfect; obvioustrợ từ
- copperdanh từ
- red 5-point carddanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「赤」
Nghĩa tiếng Việt
-
chữ Hán Dạng chữ Hán của xích (“đỏ”).