TanroDictionary Sổ từ

超 ちょう

SIÊU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. siêu (tiền tố)tiền tố
  2. cực kỳ, siêu, quá (khẩu ngữ)tiền tố · trạng từ
  3. chắc chắn rồi, đương nhiên (khẩu ngữ)trạng từ
  4. hơn, vượt quáhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. super-; ultra-; hyper-; extremetiền tố
  2. extremely; really; totally; absolutelytiền tố · trạng từ
  3. of course; definitely; absolutely; for sure; totallytrạng từ
  4. over; more than; exceedinghậu tố
  5. extra-; hyper-; mega-; meta-; para-; super-; trans-; ultra-tiền tố
  6. super; verytiền tố

Cách dùng

"Siêu, vượt quá": tiền tố 「超高速」 — siêu tốc, 「超大国」 — siêu cường. Khẩu ngữ giới trẻ: 「超おいしい」 — ngon cực. Hậu tố: 「1万人超」 — hơn 1 vạn người. Dạng 超 + tính từ là thân mật, tránh trong văn trang trọng.

Ví dụ

  1. このケーキ、超おいしい!

    Cái bánh này ngon cực!

  2. 参加者は千人超に上った。

    Số người tham gia lên tới hơn một nghìn.

  3. 超音波

    ultrasound

  4. 超好き

    intensely liked

  5. 超キモい

    super disgusting

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép