TanroDictionary Sổ từ

路地 ろじ

LỘ ĐỊA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngõ, hẻmdanh từ
  2. lối đi qua cổng, vườndanh từ
  3. vườn trà thấtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. alley; alleyway; lanedanh từ
  2. path through a gate or gardendanh từ
  3. teahouse gardendanh từ

Cách dùng

"Ngõ, hẻm" (đường nhỏ giữa nhà): 「路地裏」 — trong hẻm sâu; 「狭い路地」 — ngõ hẹp; 「路地に入る」 — rẽ vào hẻm. Sắc thái hoài cổ, đời thường. Nghĩa trà đạo: lối vườn dẫn vào trà thất.

Ví dụ

  1. 路地裏に小さなおいしい店がある。

    Trong hẻm có một quán nhỏ rất ngon.

  2. 子供たちが路地で遊んでいる。

    Bọn trẻ đang chơi trong ngõ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép