Nghĩa tiếng Việt
- ngõ, hẻmdanh từ
- lối đi qua cổng, vườndanh từ
- vườn trà thấtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- alley; alleyway; lanedanh từ
- path through a gate or gardendanh từ
- teahouse gardendanh từ
Cách dùng
"Ngõ, hẻm" (đường nhỏ giữa nhà): 「路地裏」 — trong hẻm sâu; 「狭い路地」 — ngõ hẹp; 「路地に入る」 — rẽ vào hẻm. Sắc thái hoài cổ, đời thường. Nghĩa trà đạo: lối vườn dẫn vào trà thất.
Ví dụ
-
路地裏に小さなおいしい店がある。
Trong hẻm có một quán nhỏ rất ngon.
-
子供たちが路地で遊んでいる。
Bọn trẻ đang chơi trong ngõ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép