TanroDictionary Sổ từ

躁 そう

TÁO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. maniadanh từ
  2. frenzychữ Hán
  3. agitationchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép