TanroDictionary Sổ từ

躾 しつけ

MĨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự dạy dỗ, giáo dục nề nếp, rèn luyện phép tắcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. discipline; training; teaching mannersdanh từ
  2. discipline; mannerschữ Hán
  3. training; discipliningchữ Hán

Cách dùng

"Sự dạy dỗ nề nếp": 「躾が厳しい」 — dạy dỗ nghiêm khắc; 「躾がいい」 — được dạy dỗ tốt; 「犬の躾」 — huấn luyện chó. Chỉ việc dạy phép tắc sinh hoạt, khác 教育 (giáo dục nói chung). Thường viết しつけ.

Ví dụ

  1. あの家は子供の躾が厳しい。

    Nhà đó dạy con rất nghiêm.

  2. 犬の躾には根気が必要だ。

    Huấn luyện chó cần sự kiên nhẫn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép