Nghĩa tiếng Việt
- xe hơi, ô tô, xe cộdanh từ
- bánh xedanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- car; automobile; vehicledanh từ
- wheel; castor; casterdanh từ
- a car, a carriage, a cart, a vehicledanh từ
- an automobiledanh từ
- a wheel, a casterdanh từ
- something wheel-shapeddanh từ
- a style of 紋 (mon, “family crest”)danh từ
- short for various terms:; short for 車海老 (kuruma ebi): a prawndanh từ
Cách dùng
Thường dùng để chỉ ô tô. Từ trang trọng hơn là 自動車. Lái xe: 「車を運転する」; lên xe: 「車に乗る」. Khi ghép từ, chữ 車 đọc しゃ: 電車, 自転車.
Ví dụ
-
週末は車で海へ行きます。
Cuối tuần tôi lái xe ra biển.
-
駅まで車で送りましょうか。
Để tôi đưa bạn ra ga bằng xe nhé?
-
車やバイク
automobiles and motorcycles
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「車」
車
しゃ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: XA
Nghĩa tiếng Việt
-
hậu tố xe, ô tô, xe tải
-
hậu tố · trợ số từ toa xe
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố car; vehicle; van; truck; wagon; lorry
-
hậu tố · trợ số từ (train) car; carriage
-
trợ số từ used to count vehicles
-
affix train car
Cách dùng
"Xe, ô tô": 「車を運転する」 — lái xe; 「車に乗る」 — lên xe; 「車で行く」 — đi bằng ô tô. Thông thường chỉ ô tô con; trang trọng: 自動車.
Từ gần nghĩa:
自動車クルマ
Ví dụ
- 週末は車で海へ行きます。Cuối tuần tôi đi ô tô ra biển.
- 駅の前に車を止めないでください。Xin đừng đỗ xe trước nhà ga.
- 韓国車South Korean vehicle
- 女性専用車car for women only