TanroDictionary Sổ từ

軍事 ぐんじ

QUÂN SỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quân sựdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. military affairsdanh từ
  2. military mattersdanh từ

Cách dùng

"Quân sự": 「軍事力」 — sức mạnh quân sự; 「軍事基地」 — căn cứ quân sự; 「軍事演習」 — tập trận. Ngôn ngữ báo chí, chính trị.

Ví dụ

  1. 両国は合同軍事演習を行った。

    Hai nước đã tiến hành tập trận chung.

  2. 軍事力の強化が議論されている。

    Việc tăng cường sức mạnh quân sự đang được tranh luận.

  3. 軍事作戦

    military operation

  4. それは、東アジアと世界に新たな軍事的緊張と軍事対軍事の悪循環、戦争への道にほかなりません。

    This will lead to new military tensions and a vicious cycle of military-versus-military conflict in East Asia and the world, and will lead to nothing but war.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép