Nghĩa tiếng Việt
- quân sựdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- military affairsdanh từ
- military mattersdanh từ
Cách dùng
"Quân sự": 「軍事力」 — sức mạnh quân sự; 「軍事基地」 — căn cứ quân sự; 「軍事演習」 — tập trận. Ngôn ngữ báo chí, chính trị.
Ví dụ
-
両国は合同軍事演習を行った。
Hai nước đã tiến hành tập trận chung.
-
軍事力の強化が議論されている。
Việc tăng cường sức mạnh quân sự đang được tranh luận.
-
軍事作戦
military operation
-
それは、東アジアと世界に新たな軍事的緊張と軍事対軍事の悪循環、戦争への道にほかなりません。
This will lead to new military tensions and a vicious cycle of military-versus-military conflict in East Asia and the world, and will lead to nothing but war.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép