Nghĩa tiếng Việt
- quân nhu, vật tư quân sựdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- munitions; military storesdanh từ
- military demanddanh từ
Cách dùng
"Quân nhu": 「軍需産業」 — công nghiệp quốc phòng; 「軍需品」 — vật tư quân sự. Đối lập 民需.
Ví dụ
-
戦争中、工場は軍需品を生産した。
Trong chiến tranh, nhà máy sản xuất vật tư quân sự.
-
軍需産業が経済を支えている国もある。
Có những nước mà công nghiệp quốc phòng đỡ cả nền kinh tế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép