TanroDictionary Sổ từ

軸 じく

TRỤC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trục, cốt, trục xedanh từ · hậu tố
  2. trung tâm, trọng điểmdanh từ
  3. cuống, thân câydanh từ
  4. tranh cuộn treo tườngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. axis; shaft; axledanh từ · hậu tố
  2. center; centre; focal point; key pointdanh từ
  3. stalk; stemdanh từ
  4. hanging scrolldanh từ
  5. pivotchữ Hán
  6. things wrapped about a central rod- scrolls, rolls of material, also yarn ballstrợ số từ
  7. central axestrợ số từ
  8. favoured horsestrợ số từ

Cách dùng

"Trục; trọng tâm": 「地球の軸」 — trục Trái Đất; 「チームの軸」 — trụ cột của đội; 「軸足」 — chân trụ; 「掛け軸」 — tranh cuộn. Phân biệt với 中心 (trung tâm).

Ví dụ

  1. 彼はチームの軸となる選手だ。

    Anh ấy là cầu thủ trụ cột của đội.

  2. 地球は軸を中心に回っている。

    Trái Đất quay quanh trục của nó.

  3. 片足を軸にして回る

    to spin on one foot

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép