Nghĩa tiếng Việt
- trục, cốt, trục xedanh từ · hậu tố
- trung tâm, trọng điểmdanh từ
- cuống, thân câydanh từ
- tranh cuộn treo tườngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- axis; shaft; axledanh từ · hậu tố
- center; centre; focal point; key pointdanh từ
- stalk; stemdanh từ
- hanging scrolldanh từ
- pivotchữ Hán
- things wrapped about a central rod- scrolls, rolls of material, also yarn ballstrợ số từ
- central axestrợ số từ
- favoured horsestrợ số từ
Cách dùng
"Trục; trọng tâm": 「地球の軸」 — trục Trái Đất; 「チームの軸」 — trụ cột của đội; 「軸足」 — chân trụ; 「掛け軸」 — tranh cuộn. Phân biệt với 中心 (trung tâm).
Ví dụ
-
彼はチームの軸となる選手だ。
Anh ấy là cầu thủ trụ cột của đội.
-
地球は軸を中心に回っている。
Trái Đất quay quanh trục của nó.
-
片足を軸にして回る
to spin on one foot
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép