TanroDictionary Sổ từ

軽微 けいび

KHINH VI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhẹ, không đáng kểtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. slight; little; insignificanttính từ な · danh từ
  2. insignificant, trivial, slighttính từ い
  3. in an insignificant waydanh từ

Cách dùng

"Nhẹ, không đáng kể" (thiệt hại, vi phạm): 「軽微な損傷」 — hư hỏng nhẹ; 「被害は軽微」 — thiệt hại không đáng kể; 「軽微な違反」. Văn viết, báo cáo.

Ví dụ

  1. 地震による被害は軽微だった。

    Thiệt hại do động đất không đáng kể.

  2. 軽微な交通違反で注意を受けた。

    Tôi bị nhắc nhở vì lỗi giao thông nhẹ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép