Nghĩa tiếng Việt
- nhẹ, không đáng kểtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- slight; little; insignificanttính từ な · danh từ
- insignificant, trivial, slighttính từ い
- in an insignificant waydanh từ
Cách dùng
"Nhẹ, không đáng kể" (thiệt hại, vi phạm): 「軽微な損傷」 — hư hỏng nhẹ; 「被害は軽微」 — thiệt hại không đáng kể; 「軽微な違反」. Văn viết, báo cáo.
Ví dụ
-
地震による被害は軽微だった。
Thiệt hại do động đất không đáng kể.
-
軽微な交通違反で注意を受けた。
Tôi bị nhắc nhở vì lỗi giao thông nhẹ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép