Nghĩa tiếng Anh
- linchpin of wheel (くさび)chữ Hán
- to run; to manage (とりしまる)chữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
HẠT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép