TanroDictionary Sổ từ

轍鮒の急 てっぷのきゅう

TRIỆT PHỤ CẤP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. imminent danger; impending hardshipcụm từ · danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép