TanroDictionary Sổ từ

辛 かのと

TÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tân (can thứ tám trong thập can)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. 8th in rank; eighth sign of the Chinese calendardanh từ
  2. spicy, hot, acridchữ Hán
  3. bitter, painful, difficultchữ Hán
  4. the eighth of the ten heavenly stemstên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「辛」

辛

から

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ số từ (khẩu ngữ) đơn vị độ cay (cà ri...)

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ counter for spiciness of food (e.g. curry)
  2. trợ số từ counter for spiciness (usu. of curry)

Cách dùng

"Độ cay" (から) — đơn vị khẩu ngữ ở quán cà ri: 「3辛」 — cay cấp 3; 「10辛」. Cũng tiền tố: 「辛口」 — vị cay / lời nhận xét gay gắt.

Từ gần nghĩa: 辛さ

Từ trái nghĩa: 甘口

Ví dụ

  • カレーを5辛で注文した。Tôi gọi cà ri cay cấp 5.
  • 10辛は辛すぎて食べられなかった。Cay cấp 10 quá cay nên tôi không ăn nổi.
  • 1辛のカレーcurry with spiciness level 1

Chữ Hán trong từ

辛
TÂN On: シン Kun: から.い、つら.い、-づら.い、かのと spicy; bitter; hot; acrid 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

辛

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng chữ Hán của Tân.

辛

しん

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng the eighth of the ten heavenly stems

Chữ Hán trong từ

辛
TÂN On: シン Kun: から.い、つら.い、-づら.い、かのと spicy; bitter; hot; acrid 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗