TanroDictionary Sổ từ

辛未 かのとひつじ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. Metal Sheep (8th term of the sexagenary cycle, e.g. 1931, 1991, 2051)danh từ
  2. Metal Sheep, the eighth term of the sexagenary cycledanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「辛未」

辛未

しんび

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Metal Sheep, the eighth term of the sexagenary cycle

Chữ Hán trong từ

辛
TÂN On: シン Kun: から.い、つら.い、-づら.い、かのと spicy; bitter; hot; acrid 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
未
VỊ, MÙI On: ミ、ビ Kun: いま.だ、ま.だ、ひつじ un-; not yet; hitherto; still; even now; sign of the ram; 1-3PM; eighth sign of Chinese zodiac 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗