辛未
しんびNghĩa tiếng Anh
- danh từ Metal Sheep, the eighth term of the sexagenary cycle
Chữ Hán trong từ
辛
TÂN
On: シン
Kun: から.い、つら.い、-づら.い、かのと
spicy; bitter; hot; acrid
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
未
VỊ, MÙI
On: ミ、ビ
Kun: いま.だ、ま.だ、ひつじ
un-; not yet; hitherto; still; even now; sign of the ram; 1-3PM; eighth sign of Chinese zodiac
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗