Nghĩa tiếng Việt
- nơi hẻo lánhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- remote placedanh từ
Cách dùng
"Nơi hẻo lánh" (へんち): 「辺地の学校」 — trường vùng sâu vùng xa. Văn viết.
Ví dụ
-
彼は辺地の学校に赴任した。
Thầy ấy được điều về trường vùng sâu.
-
辺地医療の充実が課題だ。
Nâng cao y tế vùng hẻo lánh là một thách thức.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép