TanroDictionary Sổ từ

辺地 へんち

BIÊN ĐỊA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi hẻo lánhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. remote placedanh từ

Cách dùng

"Nơi hẻo lánh" (へんち): 「辺地の学校」 — trường vùng sâu vùng xa. Văn viết.

Ví dụ

  1. 彼は辺地の学校に赴任した。

    Thầy ấy được điều về trường vùng sâu.

  2. 辺地医療の充実が課題だ。

    Nâng cao y tế vùng hẻo lánh là một thách thức.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép