TanroDictionary Sổ từ

迄 まで

HẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cho đến (lúc)trợ từ
  2. đến (chỗ, người)trợ từ
  3. đến mức, thậm chítrợ từ
  4. chỉ, chỉ làtrợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. until (a time); till; to; up totrợ từ
  2. to (a place or person); as far astrợ từ
  3. to (an extent); up to; so far as; eventrợ từ
  4. only; merelytrợ từ
  5. until, up tochữ Hán

Cách dùng

"Đến, cho đến" — dạng chữ Hán của trợ từ まで: 「駅迄」 — đến ga; 「五時迄」 — đến năm giờ; 「子供に迄」 — đến cả trẻ con. Ngày nay hầu như viết まで; 迄 thấy trong văn bản cũ, biển hiệu.

Ví dụ

  1. 受付は午後五時迄です。

    Quầy tiếp nhận làm việc đến năm giờ chiều.

  2. 駅迄歩いて十分ほどです。

    Đi bộ đến ga mất khoảng mười phút.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép