Nghĩa tiếng Việt
- cho đến (lúc)trợ từ
- đến (chỗ, người)trợ từ
- đến mức, thậm chítrợ từ
- chỉ, chỉ làtrợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- until (a time); till; to; up totrợ từ
- to (a place or person); as far astrợ từ
- to (an extent); up to; so far as; eventrợ từ
- only; merelytrợ từ
- until, up tochữ Hán
Cách dùng
"Đến, cho đến" — dạng chữ Hán của trợ từ まで: 「駅迄」 — đến ga; 「五時迄」 — đến năm giờ; 「子供に迄」 — đến cả trẻ con. Ngày nay hầu như viết まで; 迄 thấy trong văn bản cũ, biển hiệu.
Ví dụ
-
受付は午後五時迄です。
Quầy tiếp nhận làm việc đến năm giờ chiều.
-
駅迄歩いて十分ほどです。
Đi bộ đến ga mất khoảng mười phút.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép