Nghĩa tiếng Việt
- sự đón, đón tiếp (vd: đi đón)danh từ
- người được cử đi đóndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- meeting; greeting; welcomedanh từ
- person sent to meet a visitordanh từ
- meeting, greeting, welcomingdanh từ
Cách dùng
"Sự đón": 「迎えに行く」 — đi đón; 「迎えに来る」 — đến đón; 「お迎え」 — việc đón (con ở nhà trẻ). Đối với 見送り (tiễn).
Ví dụ
-
駅まで迎えに行きます。
Tôi sẽ ra ga đón bạn.
-
保育園のお迎えは毎日母がしている。
Mẹ tôi đi đón ở nhà trẻ mỗi ngày.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép