TanroDictionary Sổ từ

迎え むかえ

NGHÊNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đón, đón tiếp (vd: đi đón)danh từ
  2. người được cử đi đóndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. meeting; greeting; welcomedanh từ
  2. person sent to meet a visitordanh từ
  3. meeting, greeting, welcomingdanh từ

Cách dùng

"Sự đón": 「迎えに行く」 — đi đón; 「迎えに来る」 — đến đón; 「お迎え」 — việc đón (con ở nhà trẻ). Đối với 見送り (tiễn).

Ví dụ

  1. 駅まで迎えに行きます。

    Tôi sẽ ra ga đón bạn.

  2. 保育園のお迎えは毎日母がしている。

    Mẹ tôi đi đón ở nhà trẻ mỗi ngày.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép