TanroDictionary Sổ từ

近況 きんきょう

CẬN HUỐNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình hình gần đây (vd: báo tin tình hình gần đây)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. recent state; present state; present condition; current status; current circumstancesdanh từ
  2. recent or current situationdanh từ

Cách dùng

"Tình hình gần đây": 「近況報告」 — báo tin tình hình; 「近況を伺う」 — hỏi thăm tình hình. Dùng trong thư từ, gặp lại bạn cũ.

Ví dụ

  1. 年賀状で近況を報告した。

    Tôi báo tin tình hình gần đây qua thiệp năm mới.

  2. 友人と近況を語り合った。

    Tôi cùng bạn kể cho nhau nghe tình hình dạo này.

  3. 近況報告

    report on latest situation

  4. 家族の近況

    latest happenings among one's family

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép