Nghĩa tiếng Việt
- tình hình gần đây (vd: báo tin tình hình gần đây)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- recent state; present state; present condition; current status; current circumstancesdanh từ
- recent or current situationdanh từ
Cách dùng
"Tình hình gần đây": 「近況報告」 — báo tin tình hình; 「近況を伺う」 — hỏi thăm tình hình. Dùng trong thư từ, gặp lại bạn cũ.
Ví dụ
-
年賀状で近況を報告した。
Tôi báo tin tình hình gần đây qua thiệp năm mới.
-
友人と近況を語り合った。
Tôi cùng bạn kể cho nhau nghe tình hình dạo này.
-
近況報告
report on latest situation
-
家族の近況
latest happenings among one's family
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép