Nghĩa tiếng Việt
- trình bày, phát biểu, nóiđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to state; to express; to say; to tell; to mentionđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to express or state somethingđộng từ
Cách dùng
"Trình bày, phát biểu" (ý kiến, sự việc một cách có hệ thống): 「意見を述べる」 — nêu ý kiến; 「礼を述べる」 — nói lời cảm ơn; 「前述の」 — đã nêu ở trên. Trang trọng hơn 言う.
Ví dụ
-
会議で自分の意見を述べた。
Tôi đã phát biểu ý kiến của mình trong cuộc họp.
-
彼は受賞の感想を述べた。
Anh ấy phát biểu cảm tưởng khi nhận giải.
-
彼が自分の意見を述べた。
He expressed his own opinion.
-
以前に述べた通り
as stated previously
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép