TanroDictionary Sổ từ

迷路 めいろ

MÊ LỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mê cungdanh từ
  2. tai trongdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. maze; labyrinthdanh từ
  2. inner eardanh từ
  3. the inner ear, specifically that portion of the inner ear aside from the cochleadanh từ

Cách dùng

"Mê cung": 「迷路に迷い込む」 — lạc vào mê cung; 「迷路のような町」 — thị trấn như mê cung. Nghĩa giải phẫu: tai trong.

Ví dụ

  1. 子供たちは庭の迷路で遊んでいる。

    Bọn trẻ đang chơi trong mê cung ở vườn.

  2. 新宿駅は迷路のように複雑だ。

    Ga Shinjuku phức tạp như một mê cung.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「迷路」

迷路

めいろする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to become lost, to lose one's way

Chữ Hán trong từ

迷
MÊ On: メイ Kun: まよ.う astray; be perplexed; in doubt; lost; err; illusion 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
路
LỘ On: ロ、ル Kun: -じ、みち path; route; road; distance 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗