迷路
めいろするNghĩa tiếng Anh
- động từ to become lost, to lose one's way
Chữ Hán trong từ
迷
MÊ
On: メイ
Kun: まよ.う
astray; be perplexed; in doubt; lost; err; illusion
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
路
LỘ
On: ロ、ル
Kun: -じ、みち
path; route; road; distance
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗