TanroDictionary Sổ từ

追い討ち おいうち

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. truy kích quân địch đang chạydanh từ
  2. đòn giáng thêm, xát muối vào vết thươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. attacking a fleeing enemydanh từ
  2. additional blow to an already unfortunate situation; rubbing salt into a wounddanh từ

Cách dùng

"Đòn giáng thêm" (tình hình xấu lại thêm xấu): 「追い討ちをかける」 — xát muối vào vết thương, làm tình hình tệ thêm. Nghĩa gốc: truy kích quân thua chạy.

Ví dụ

  1. 不況に追い討ちをかけるように円高が進んだ。

    Đồng yên tăng giá như giáng thêm đòn vào tình hình suy thoái.

  2. 失恋した彼に追い討ちをかけるようなことを言うな。

    Đừng nói những lời xát muối vào vết thương của cậu ấy vừa thất tình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép