Nghĩa tiếng Việt
- truy kích quân địch đang chạydanh từ
- đòn giáng thêm, xát muối vào vết thươngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- attacking a fleeing enemydanh từ
- additional blow to an already unfortunate situation; rubbing salt into a wounddanh từ
Cách dùng
"Đòn giáng thêm" (tình hình xấu lại thêm xấu): 「追い討ちをかける」 — xát muối vào vết thương, làm tình hình tệ thêm. Nghĩa gốc: truy kích quân thua chạy.
Ví dụ
-
不況に追い討ちをかけるように円高が進んだ。
Đồng yên tăng giá như giáng thêm đòn vào tình hình suy thoái.
-
失恋した彼に追い討ちをかけるようなことを言うな。
Đừng nói những lời xát muối vào vết thương của cậu ấy vừa thất tình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép