追加
ついかするNghĩa tiếng Anh
- động từ to append; to add to
Chữ Hán trong từ
追
TRUY, ĐÔI
On: ツイ
Kun: お.う
chase; drive away; follow; pursue; meanwhile
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
加
GIA
On: カ
Kun: くわ.える、くわ.わる
add; addition; increase; join; include; Canada
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗