退潮
たいちょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to ebb; to go out
- động từ to decline in popularity
Chữ Hán trong từ
退
THỐI, THOÁI
On: タイ
Kun: しりぞ.く、しりぞ.ける、ひ.く、の.く、の.ける、ど.く
retreat; withdraw; retire; resign; repel; expel; reject
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
潮
TRIỀU
On: チョウ
Kun: しお、うしお
tide; salt water; opportunity
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗