người sành sỏi, chuyên gia, người am tườngdanh từ · hậu tố · tính từ な
đếm thư từ, tin nhắn, văn bảntrợ số từ
sự hiểu đời (nhất là chuyện nam nữ), tinh ýdanh từ · tính từ な
thần thông, phép thần thôngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
authority; expert; connoisseur; well-informed persondanh từ · hậu tố · tính từ な
counter for messages, letters, notes, documents, etc.trợ số từ
understanding (esp. of male-female relations); tact; insightdanh từ · tính từ な
supernatural powers; magical powersdanh từ
to pass throughchữ Hán
Cách dùng
"Người sành": 「食通」 — người sành ăn; 「彼は映画通だ」 — anh ấy sành phim. Đếm thư, văn bản: 「メール一通」 — một email, 「書類二通」 — hai bản giấy tờ. 「通な飲み方」 — cách uống của dân sành.