TanroDictionary Sổ từ

通 つう

THÔNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người sành sỏi, chuyên gia, người am tườngdanh từ · hậu tố · tính từ な
  2. đếm thư từ, tin nhắn, văn bảntrợ số từ
  3. sự hiểu đời (nhất là chuyện nam nữ), tinh ýdanh từ · tính từ な
  4. thần thông, phép thần thôngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. authority; expert; connoisseur; well-informed persondanh từ · hậu tố · tính từ な
  2. counter for messages, letters, notes, documents, etc.trợ số từ
  3. understanding (esp. of male-female relations); tact; insightdanh từ · tính từ な
  4. supernatural powers; magical powersdanh từ
  5. to pass throughchữ Hán

Cách dùng

"Người sành": 「食通」 — người sành ăn; 「彼は映画通だ」 — anh ấy sành phim. Đếm thư, văn bản: 「メール一通」 — một email, 「書類二通」 — hai bản giấy tờ. 「通な飲み方」 — cách uống của dân sành.

Ví dụ

  1. 彼はワイン通として知られている。

    Anh ấy nổi tiếng là người sành rượu vang.

  2. 今朝メールが三通届いた。

    Sáng nay có ba email gửi đến.

  3. 証書一通

    one certificate

  4. 支那通

    China hand

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「通」

通

とおる

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

通
THÔNG On: ツウ、ツ Kun: とお.る、とお.り、-とお.り、-どお.り、とお.す、とお.し、-どお.し、かよ.う traffic; pass through; avenue; commute; counter for letters, notes, documents, etc. 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗