通行
つうこうするNghĩa tiếng Anh
- động từ pass, go through
Chữ Hán trong từ
通
THÔNG
On: ツウ、ツ
Kun: とお.る、とお.り、-とお.り、-どお.り、とお.す、とお.し、-どお.し、かよ.う
traffic; pass through; avenue; commute; counter for letters, notes, documents, etc.
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
行
HÀNH, HẠNH, HÀNG, HẠNG
On: コウ、ギョウ、アン
Kun: い.く、ゆ.く、-ゆ.き、-ゆき、-い.き、-いき、おこな.う、おこ.なう
going; journey; carry out; conduct; act; line; row; bank
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗