Nghĩa tiếng Việt
- lối đidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- passage; pathway; roadway; avenue; aisledanh từ
- route (through), passageway, passage (a way through), passway, thoroughway, way for traveldanh từ
- passage (the act of passing), act of traveling (on a passageway)danh từ
- contact with someone, maintaining contact with someone, associating with someonedanh từ
Cách dùng
"Lối đi": 「通路側の席」 — ghế cạnh lối đi (máy bay, tàu); 「通路をふさぐ」 — chắn lối đi; 「地下通路」 — đường hầm đi bộ.
Ví dụ
-
通路側の席をお願いします。
Cho tôi ghế cạnh lối đi.
-
通路に荷物を置かないでください。
Xin đừng để hành lý ở lối đi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép