TanroDictionary Sổ từ

通路 つうろ

THÔNG LỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lối đidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. passage; pathway; roadway; avenue; aisledanh từ
  2. route (through), passageway, passage (a way through), passway, thoroughway, way for traveldanh từ
  3. passage (the act of passing), act of traveling (on a passageway)danh từ
  4. contact with someone, maintaining contact with someone, associating with someonedanh từ

Cách dùng

"Lối đi": 「通路側の席」 — ghế cạnh lối đi (máy bay, tàu); 「通路をふさぐ」 — chắn lối đi; 「地下通路」 — đường hầm đi bộ.

Ví dụ

  1. 通路側の席をお願いします。

    Cho tôi ghế cạnh lối đi.

  2. 通路に荷物を置かないでください。

    Xin đừng để hành lý ở lối đi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép