Nghĩa tiếng Việt
- tuần, tuần lễdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- weekdanh từ · hậu tố
- a week (unit of time)danh từ
- weekstrợ số từ
- a male or female given nametên riêng
Cách dùng
"Tuần": 「週に一回」 — mỗi tuần một lần; 「週末」 — cuối tuần; 「来週」 — tuần sau; 「週休二日」 — nghỉ hai ngày/tuần. Đếm số tuần dùng 〜週間.
Ví dụ
-
週に三回ジムに通っている。
Tôi đi phòng gym ba lần một tuần.
-
週の初めは忙しい。
Đầu tuần thì bận.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép