TanroDictionary Sổ từ

週 しゅう

CHU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuần, tuần lễdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. weekdanh từ · hậu tố
  2. a week (unit of time)danh từ
  3. weekstrợ số từ
  4. a male or female given nametên riêng

Cách dùng

"Tuần": 「週に一回」 — mỗi tuần một lần; 「週末」 — cuối tuần; 「来週」 — tuần sau; 「週休二日」 — nghỉ hai ngày/tuần. Đếm số tuần dùng 〜週間.

Ví dụ

  1. 週に三回ジムに通っている。

    Tôi đi phòng gym ba lần một tuần.

  2. 週の初めは忙しい。

    Đầu tuần thì bận.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép