Nghĩa tiếng Việt
- tuyệt phẩm, kiệt tácdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- excellent article; fine item; rare beauty; masterpiece; gemdanh từ
- raritydanh từ
Cách dùng
"Tuyệt phẩm, vật phẩm hảo hạng": 「店自慢の逸品」 — món tuyệt hảo của quán. Hay dùng cho đồ ăn, đồ thủ công, đồ cổ.
Ví dụ
-
この茶碗は職人が作った逸品だ。
Chiếc bát trà này là tuyệt phẩm do nghệ nhân làm.
-
当店自慢の逸品をご賞味ください。
Mời quý khách thưởng thức món tuyệt hảo của quán.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép