TanroDictionary Sổ từ

逸品 いっぴん

DẬT PHẨM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyệt phẩm, kiệt tácdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. excellent article; fine item; rare beauty; masterpiece; gemdanh từ
  2. raritydanh từ

Cách dùng

"Tuyệt phẩm, vật phẩm hảo hạng": 「店自慢の逸品」 — món tuyệt hảo của quán. Hay dùng cho đồ ăn, đồ thủ công, đồ cổ.

Ví dụ

  1. この茶碗は職人が作った逸品だ。

    Chiếc bát trà này là tuyệt phẩm do nghệ nhân làm.

  2. 当店自慢の逸品をご賞味ください。

    Mời quý khách thưởng thức món tuyệt hảo của quán.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép