遅延
ちえんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to become delayed
Chữ Hán trong từ
遅
TRÌ
On: チ
Kun: おく.れる、おく.らす、おそ.い
slow; late; back; later
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
延
DUYÊN
On: エン
Kun: の.びる、の.べる、の.べ、の.ばす
prolong; stretching
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗