TanroDictionary Sổ từ

遅延 ちえん

TRÌ DIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự chậm trễ, độ trễdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. delay; latencydanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
  2. delay, tardinessdanh từ

Cách dùng

"Chậm trễ": 「電車の遅延」 — tàu trễ; 「遅延証明書」 — giấy xác nhận tàu trễ; 「支払いの遅延」 — chậm thanh toán. Trang trọng hơn 「遅れ」.

Ví dụ

  1. 事故の影響で電車に遅延が出ている。

    Do ảnh hưởng của tai nạn, tàu đang bị trễ.

  2. 駅で遅延証明書をもらった。

    Tôi nhận giấy xác nhận tàu trễ ở nhà ga.

  3. 遅延証明書

    delay certificate

  4. なお、この時間以外にも、運行状況に応じて遅延証明書を掲載・更新することがあります。

    In addition, even outside of these times, we may publish and/or update a certificate of lateness as per operating conditions.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「遅延」

遅延

ちえんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to become delayed

Chữ Hán trong từ

遅
TRÌ On: チ Kun: おく.れる、おく.らす、おそ.い slow; late; back; later 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
延
DUYÊN On: エン Kun: の.びる、の.べる、の.べ、の.ばす prolong; stretching 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗