TanroDictionary Sổ từ

遊山 ゆさん

DU SƠN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc dạo chơi, đi picnicdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. excursion; outing; picnicdanh từ

Cách dùng

"Đi chơi, ngao du": 「物見遊山」 — đi chơi ngắm cảnh (hàm ý không nghiêm túc). Từ cổ; hay gặp trong 「物見遊山ではない」.

Ví dụ

  1. 視察は物見遊山ではない。

    Chuyến thị sát không phải đi chơi ngắm cảnh.

  2. 春の野山へ遊山に出かけた。

    Mùa xuân đi dạo chơi núi đồi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép