Nghĩa tiếng Việt
- cuộc dạo chơi, đi picnicdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- excursion; outing; picnicdanh từ
Cách dùng
"Đi chơi, ngao du": 「物見遊山」 — đi chơi ngắm cảnh (hàm ý không nghiêm túc). Từ cổ; hay gặp trong 「物見遊山ではない」.
Ví dụ
-
視察は物見遊山ではない。
Chuyến thị sát không phải đi chơi ngắm cảnh.
-
春の野山へ遊山に出かけた。
Mùa xuân đi dạo chơi núi đồi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép