TanroDictionary Sổ từ

運 うん

VẬN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vận may, số phận, vận mệnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fortune; luck; chancedanh từ
  2. to drivechữ Hán
  3. to manage, to runchữ Hán
  4. to ship, to transportchữ Hán
  5. moveaffix
  6. carry, transportaffix
  7. put to work, operateaffix
  8. luck, fateaffix

Cách dùng

"Vận may, số phận": 「運がいい/悪い」 — may/xui; 「運が向く」 — vận may đến; 「運に任せる」 — phó mặc số phận. Phân biệt với 運命 (định mệnh, trang trọng hơn).

Ví dụ

  1. 事故に遭ったが、運よくけがはなかった。

    Bị tai nạn nhưng may mắn không bị thương.

  2. 最後は運に任せるしかない。

    Cuối cùng chỉ còn cách phó mặc cho số phận.

  3. 運がいい人

    a person who has good luck

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép