TanroDictionary Sổ từ

運賃 うんちん

VẬN NHẪM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giá vé (hành khách)danh từ
  2. cước vận chuyểndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (passenger) faredanh từ
  2. freight rates; shipping expensesdanh từ

Cách dùng

"Giá vé; cước vận chuyển": 「電車の運賃」 — giá vé tàu; 「運賃が上がる」 — giá vé tăng; 「片道運賃」 — vé một chiều. Phân biệt 料金 (phí nói chung).

Ví dụ

  1. 東京までの運賃はいくらですか。

    Giá vé đến Tokyo là bao nhiêu?

  2. 来月からバスの運賃が値上がりする。

    Từ tháng sau giá vé xe buýt sẽ tăng.

  3. バスに乗るときに運賃を払う

    you pay the fare when you board the bus

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép