Nghĩa tiếng Việt
- giá vé (hành khách)danh từ
- cước vận chuyểndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (passenger) faredanh từ
- freight rates; shipping expensesdanh từ
Cách dùng
"Giá vé; cước vận chuyển": 「電車の運賃」 — giá vé tàu; 「運賃が上がる」 — giá vé tăng; 「片道運賃」 — vé một chiều. Phân biệt 料金 (phí nói chung).
Ví dụ
-
東京までの運賃はいくらですか。
Giá vé đến Tokyo là bao nhiêu?
-
来月からバスの運賃が値上がりする。
Từ tháng sau giá vé xe buýt sẽ tăng.
-
バスに乗るときに運賃を払う
you pay the fare when you board the bus
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép